聚合资讯订阅[jù hé zī xùn dìng yuè] [聚 合 资 讯 订 阅]Lưu từKhácRSS (nguồn cấp tin tức)Chữ trong từ聚jùtập hợp合héđóng资zītài nguyên讯xùnhỏi订dìngđặt阅yuèkiểm traTừ cùng chữ:聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)