肇因[zhào yīn] [肇 因]Lưu từKhácnguyên nhân; khởi nguồnChữ trong từ肇zhàolúc đầu因yīndoTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân基因jī yīnHSK 7gen (từ mượn)肇事zhào shìHSK 9gây tai nạnTừ cận nghĩa:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân缘yuánnguyên nhân成因chéng yīnnguyên nhân来头lái tóunguyên nhân诱因yòu yīnnguyên nhân起因qǐ yīnnguyên nhân