起因
[qǐ yīn] [起 因]
nguyên nhân; một yếu tố (dẫn đến kết quả)
起床qǐ chuángHSK 1thức dậy起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh起到qǐ dàoHSK 5(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qǐ dào xx zuò yòng]) có tác dụng (th…起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa起哄qǐ hòngHSK 6chọc phá起点qǐ diǎnHSK 6điểm bắt đầu