来头[lái tóu] [来 头]Lưu từKhácnguyên nhân; lý do; sự quan tâmChữ trong từ来láiđến头tóuđầuTừ cùng chữ:来到lái dàoHSK 1đến来自lái zìHSK 2đến từ (một nơi)点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân缘yuánnguyên nhân成因chéng yīnnguyên nhân肇因zhào yīnnguyên nhân诱因yòu yīnnguyên nhân起因qǐ yīnnguyên nhân