成因
[chéng yīn] [成 因]
nguyên nhân; yếu tố; nguyên nhân hình thành
科学家研究海啸的成因,希望能提前发出预警。
kē xué jiā yán jiū hǎi xiào de chéng yīn, xī wàng néng tí qián fā chū yù jǐng.Các nhà khoa học nghiên cứu nguyên nhân hình thành sóng thần, mong có thể phát cảnh báo sớm.