肌纤维[jī xiān wéi] [肌 纤 维]Lưu từKhácsợi cơChữ trong từ肌jī(hình thức kết hợp) thịt纤xiānmịn维wéibảo tồnTừ cùng chữ:思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ肌肉jī ròuHSK 5cơ恭维gōng weiHSK 7khen ngợi肌肤jī fūHSK 7da三维sān wéiHSK 8ba chiều纤维xiān wéiHSK 9chất xơTừ cận nghĩa:棕缚zōng fùsợi cọ