肚腩[dù nǎn] [肚 腩]Lưu từKhácbụngChữ trong từ肚dǔdạ dày腩nǎnthịt ứcTừ cùng chữ:肚子dù ziHSK 4bụngTừ cận nghĩa:肚子dù ziHSK 4bụng端duānHSK 6cuối腹部fù bùHSK 7bụng捧pěngHSK 8bưng胪lúbụng腹fùbụng肚皮dù píbụng肚腹dù fùbụng (cũ)