肚皮[dù pí] [肚 皮]Lưu từKhácbụngChữ trong từ肚dǔdạ dày皮pídaTừ ghép:一肚皮yī dù pímột bụng (cái gì đó)肚皮舞dù pí wǔmúa bụng笑破肚皮xiào pò dù pícười vỡ bụng人心隔肚皮rén xīn gé dù píkhó biết lòng người (thành ngữ)Từ cùng chữ:肚子dù ziHSK 4bụng调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm橡皮xiàng píHSK 9cao suTừ cận nghĩa:肚子dù ziHSK 4bụng端duānHSK 6cuối腹部fù bùHSK 7bụng捧pěngHSK 8bưng胪lúbụng腹fùbụng肚腩dù nǎnbụng肚腹dù fùbụng (cũ)