一肚皮[yī dù pí] [一 肚 皮]Lưu từKhácmột bụng (cái gì đó); đầy (cái gì đó)Chữ trong từ一yīmột肚dǔdạ dày皮pídaTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:一肚子yī dù zimột bụng (cái gì đó)