一肚子[yī dù zi] [一 肚 子]Lưu từKhácmột bụng (cái gì đó); đầy (cái gì đó)Chữ trong từ一yīmột肚dǔdạ dày子zǐcon traiTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhàXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一肚皮yī dù pímột bụng (cái gì đó)