笑破肚皮[xiào pò dù pí] [笑 破 肚 皮]Lưu từKháccười vỡ bụngChữ trong từ笑xiàocười破pòhỏng肚dǔdạ dày皮pídaTừ cùng chữ:笑话xiào huaHSK 2trò đùa笑话儿xiàohuarHSK 2biến thể er hoá của 笑话 (xiào hua)调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm笑声xiào shēngHSK 6tiếng cười笑容xiào róngHSK 6nụ cười笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười顽皮wán píHSK 6nghịch ngợm橡皮xiàng píHSK 9cao suTừ cận nghĩa:捧腹pěng fùcười vỡ bụng绝倒jué dǎocười vỡ bụng捧腹大笑pěng fù - dà xiàocười vỡ bụng