绝倒[jué dǎo] [绝 倒]Lưu từKháccười vỡ bụngChữ trong từ绝juétuyệt đối倒dǎongãTừ ghép:捧腹绝倒pěng fù - jué dǎocười đau cả bụngTừ cùng chữ:绝对jué duìHSK 3tuyệt đối摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọng绝大多数jué dà duō shùHSK 6đại đa số反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược绝技jué jìHSK 8tuyệt kỹ绝招jué zhāoHSK 8kỹ năng độc nhấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:捧腹pěng fùcười vỡ bụng捧腹大笑pěng fù - dà xiàocười vỡ bụng笑破肚皮xiào pò dù pícười vỡ bụng