捧腹绝倒[pěng fù - jué dǎo] [捧 腹 绝 倒]Lưu từKháccười đau cả bụng; cười sảng khoáiChữ trong từ捧pěngbưng腹fùbụng绝juétuyệt đối倒dǎongãTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược捧场pěng chǎngHSK 8ủng hộ một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch bằng cách tham dự buổi diễn của họ压倒yā dǎoHSK 9áp đảo晕倒yūn dǎoHSK 9ngất