肥腻[féi nì] [肥 腻]Lưu từKhác(món ăn) béo; ngấyChữ trong từ肥féimập腻nìbéoTừ cùng chữ:油腻yóu nìHSK 6béo ngậy肥料féi liàoHSK 7phân bón肥沃féi wòHSK 7màu mỡ肥皂féi zàoHSK 7xà phòng肥胖féi pàngHSK 7béo细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màng