胆魄[dǎn pò] [胆 魄]Lưu từKhácsự táo bạo; dũng cảmChữ trong từ胆dǎntúi mật魄pòlinh hồnTừ cùng chữ:胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan胆子dǎn ziHSK 7sự can đảm胆怯dǎn qièHSK 7sợ sệt气魄qì pòHSK 8khí phách惊心动魄jīng xīn dòng pòHSK 8kinh tâm động phách