胚层[pēi céng] [胚 层]Lưu từKháclớp mầm; lớp mô trong phôi họcChữ trong từ胚pēibiến thể của 胚 (pēi)层céngchồng lên nhauTừ ghép:中胚层zhōng pēi céngtrung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học)内胚层nèi pēi céngnội bì (dòng tế bào trong phôi thai học)外胚层wài pēi céngngoại bì phôi (dòng tế bào trong phôi học)三胚层动物sān pēi céng dòng wùđộng vật ba lá mầm (có ba lớp mầm)Từ cùng chữ:高层gāo céngHSK 6cao tầng基层jī céngHSK 7cấp cơ sở底层dǐ céngHSK 7tầng trệt胚胎pēi tāiHSK 8phôi thai阶层jiē céngHSK 8tầng lớp xã hội