三胚层动物[sān pēi céng dòng wù] [三 胚 层 动 物]Lưu từKhácđộng vật ba lá mầm (có ba lớp mầm)Chữ trong từ三sānba胚pēibiến thể của 胚 (pēi)层céngchồng lên nhau动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)