中胚层[zhōng pēi céng] [TRUNG 胚 层]Lưu từKháctrung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học)Chữ trong từ中zhōngTRUNGbên trong胚pēibiến thể của 胚 (pēi)层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:中午zhōng wǔHSK 1buổi trưa中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc中学zhōng xuéHSK 1trường trung học中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc中间zhōng jiānHSK 1ở giữa中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học中医zhōng yīHSK 2y học cổ truyền Trung Quốc中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên中心zhōng xīnHSK 2trung tâmXem thêm (3)