胚芽米[pēi yá mǐ] [胚 芽 米]Lưu từKhácgạo xay dối (tức là gạo đã bỏ vỏ trấu, nhưng còn phôi)Chữ trong từ胚pēibiến thể của 胚 (pēi)芽yánụ米mǐgạoTừ cùng chữ:厘米lí mǐHSK 4xentimét毫米háo mǐHSK 4milimét玉米yù mǐHSK 4ngô大米dà mǐHSK 6gạo (đã xay vỏ)平方米píng fāng mǐHSK 6mét vuông胚胎pēi tāiHSK 8phôi thai立方米lì fāng mǐHSK 8mét khối (đơn vị thể tích)