胞衣[bāo yī] [胞 衣]Lưu từKhácnhau thaiChữ trong từ胞bāonhau thai衣yīquần áoTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài上衣shàng yīHSK 3áo khoác衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)内衣nèi yīHSK 6đồ lót外衣wài yīHSK 6quần áo ngoài雨衣yǔ yīHSK 6áo mưaTừ cận nghĩa:胞bāonhau thai胎盘tāi pánnhau thai