胎盘[tāi pán] [胎 盘]Lưu từKhácnhau thaiChữ trong từ胎tāibào thai盘pánđĩaTừ cùng chữ:光盘guāng pánHSK 4đĩa CD键盘jiàn pánHSK 5bàn phím磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăng硬盘yìng pánHSK 9đĩa cứng算盘suàn pánHSK 9bàn tính胎儿tāi érHSK 9thai nhiTừ cận nghĩa:胞bāonhau thai胞衣bāo yīnhau thai