胡天[hú tiān] [胡 天]Lưu từKhácHỏa giáo (Zoroastrianism)Chữ trong từ胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á天tiānngàyTừ ghép:胡天胡帝hú tiān hú dìvới tất cả sự uy nghi của một hoàng đế (thành ngữ)Từ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật冬天dōng tiānHSK 2mùa đôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:波斯教bō sī jiàoHỏa giáo (Zoroastrianism)