波斯教[bō sī jiào] [波 斯 教]Lưu từKhácHỏa giáo (Zoroastrianism)Chữ trong từ波bōsóng斯sīSlovakia教jiāotôn giáoTừ cùng chữ:请教qǐng jiàoHSK 3hỏi để được hướng dẫn佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáo宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo波动bō dòngHSK 6chuyển động lên xuống波浪bō làngHSK 6sóng道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo波涛汹涌bō tāo xiōng yǒngHSK 6sóng cuộn trào波及bō jíHSK 7lan đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:胡天hú tiānHỏa giáo (Zoroastrianism)