脂粉[zhī fěn] [脂 粉]Lưu từKhácmỹ phẩmChữ trong từ脂zhīmỡ粉fěnbộtTừ ghép:脂粉气zhī fěn qìchất nữ tínhTừ cùng chữ:奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột面粉miàn fěnHSK 8bột mì脂肪zhī fángHSK 9chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)Từ cận nghĩa:化妆品huà zhuāng pǐnmỹ phẩm