脑图[nǎo tú] [脑 图]Lưu từKhácsơ đồ tư duyChữ trong từ脑nǎonão图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để插图chā túHSK 7minh họa脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ nãoXem thêm (2)Từ cận nghĩa:心智图xīn zhì túsơ đồ tư duy思维导图sī wéi dǎo túsơ đồ tư duy