脑死亡[nǎo sǐ wáng] [脑 死 亡]Lưu từKhácchết nãoChữ trong từ脑nǎonão死sǐchết亡wángchếtTừ ghép:大脑死亡dà nǎo sǐ wángchết nãoTừ cùng chữ:脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não伤亡shāng wángHSK 6thương vong死亡sǐ wángHSK 6chết灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não逃亡táo wángHSK 9chạy trốnTừ cận nghĩa:大脑死亡dà nǎo sǐ wángchết não