脑血管屏障[nǎo xuè guǎn píng zhàng] [脑 血 管 屏 障]Lưu từKháchàng rào máu nãoChữ trong từ脑nǎonão血xuèmáu管guǎnchăm sóc屏bǐngloại bỏ障zhàngchặnTừ cùng chữ:脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não屏障píng zhàngHSK 6bức bình phong故障gù zhàngHSK 6sự cố保障bǎo zhàngHSK 7đảm bảo脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não