脱氢[tuō qīng] [脱 氢]Lưu từKháckhử hydroChữ trong từ脱tuōrụng氢qīnghydrogen (hóa học)Từ ghép:脱氢酶tuō qīng méidehydrogenase (enzym)丙酮酸脱氢酶bǐng tóng suān tuō qīng méipyruvate dehydrogenaseTừ cùng chữ:脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra脱身tuō shēnHSK 9thoát khỏi脱口而出tuō kǒu ér chūHSK 9(thành ngữ) thốt ra脱颖而出tuō yǐng ér chūHSK 9bộc lộ tài năng (thành ngữ)