腕表[wàn biǎo] [腕 表]Lưu từKhácđồng hồ đeo tayChữ trong từ腕wàncổ tay表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu时间表shí jiān biǎoHSK 8lịch trình仪表yí biǎoHSK 9diện mạo图表tú biǎoHSK 9biểu đồ外表wài biǎoHSK 9bên ngoàiTừ cận nghĩa:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay