腹部绞痛[fù bù jiǎo tòng] [腹 部 绞 痛]Lưu từKhácđau quặn bụngChữ trong từ腹fùbụng部bùbộ绞jiǎovặn (sợi thành chỉ)痛tòngđauTừ cùng chữ:疼痛téng tòngHSK 6đau悲痛bēi tòngHSK 7đau buồn惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ腹泻fù xièHSK 7tiêu chảy腹部fù bùHSK 7bụng