臻于完善[zhēn yú wán shàn] [臻 于 完 善]Lưu từKhácđạt đến sự hoàn thiện (thành ngữ)Chữ trong từ臻zhēnđạt đến于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở完wánhoàn thành善shàntốt (có đức)Từ cùng chữ:完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện改善gǎi shànHSK 4cải thiện慈善cí shànHSK 7nhân từ友善yǒu shànHSK 9thân thiện妥善tuǒ shànHSK 9thích hợp