芬园乡[fēn yuán xiāng] [芬 园 乡]Lưu từKhácThị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài LoanChữ trong từ芬fēnnước hoa园yuánvườn乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn芬芳fēn fāngHSK 7hương thơm下乡xià xiāngHSK 9về nông thônTừ cận nghĩa:芬园fēn yuánThị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài Loan