芬园[fēn yuán] [芬 园]Lưu từKhácThị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài LoanChữ trong từ芬fēnnước hoa园yuánvườnTừ ghép:芬园乡fēn yuán xiāngThị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài LoanTừ cùng chữ:公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ家园jiā yuánHSK 6nhà果园guǒ yuánHSK 7vườn cây ăn quả芬芳fēn fāngHSK 7hương thơm乐园lè yuánHSK 8thiên đườngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:芬园乡fēn yuán xiāngThị trấn Fenyuan ở huyện Changhua 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài Loan