芯片组[xīn piàn zǔ] [芯 片 组]Lưu từKhácbộ chipChữ trong từ芯xīn(dạng kết hợp) lõi cây bấc (dùng làm tim đèn)片piànmảnh mỏng组zǔhình thànhTừ cùng chữ:小组xiǎo zǔHSK 2nhóm分组fēn zǔHSK 3chia thành nhóm重组chóng zǔHSK 6tái tổ chức剧组jù zǔHSK 8dàn diễn viên và đội sản xuất芯片xīn piànHSK 9chip máy tính