苍翠[cāng cuì] [苍 翠]Lưu từKhácxanh tươiChữ trong từ苍cāngxanh thẫm翠cuìxanh lam ngọcTừ cùng chữ:苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt苍蝇cāng yingHSK 7con ruồiTừ cận nghĩa:滴翠dī cuìxanh tươi葱绿cōng lǜxanh tươi葱郁cōng yùxanh tươi青绿qīng lǜxanh tươi绿油油lǜ yóu yóuxanh tươi