葱绿[cōng lǜ] [葱 绿]Lưu từKhácxanh tươiChữ trong từ葱cōnghành lá绿lǜmàu xanh láTừ cùng chữ:碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫm翠绿cuì lǜHSK 7xanh-xanh lụcTừ cận nghĩa:滴翠dī cuìxanh tươi苍翠cāng cuìxanh tươi葱郁cōng yùxanh tươi青绿qīng lǜxanh tươi绿油油lǜ yóu yóuxanh tươiVí dụ trong bài học窗外是一片葱绿的竹林。chuāng wài shì yí piàn cōng lǜ de zhú lín.Ngoài cửa sổ là một rặng trúc xanh biếc.