青绿[qīng lǜ] [青 绿]Lưu từKhácxanh tươi; xanh đậm; xanh ngọcChữ trong từ青qīngmàu xanh lá绿lǜmàu xanh láTừ ghép:青绿山水qīng lǜ shān shuǐtranh sơn thủy xanh lam và xanh lục (thể loại tranh phong cảnh có ng…Từ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫm翠绿cuì lǜHSK 7xanh-xanh lục青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thìTừ cận nghĩa:滴翠dī cuìxanh tươi苍翠cāng cuìxanh tươi葱绿cōng lǜxanh tươi葱郁cōng yùxanh tươi绿油油lǜ yóu yóuxanh tươi