绿油油
[lǜ yóu yóu] [绿 油 油]
xanh tươi; xanh mướt
窗外有一大片绿油油的草地。
chuāng wài yǒu yí dà piàn lǜ yóu yóu de cǎo dì.Ngoài cửa sổ có một khu vực rộng lớn đồng cỏ xanh mướt.
这片农田里种满了绿油油的水稻。
zhè piàn nóng tián lǐ zhǒng mǎn le lǜ yóu yóu de shuǐ dào.Cánh đồng này trồng đầy lúa xanh rờn.
阳光洒在绿油油的草坪上,十分美丽。
yáng guāng sǎ zài lǜ yóu yóu de cǎo píng shàng, shí fēn měi lì.Ánh nắng rải trên bãi cỏ xanh mướt, vô cùng đẹp đẽ.