苟存[gǒu cún] [苟 存]Lưu từKhácsống cuộc đời vô địnhChữ trong từ苟gǒu(văn học) nếu thật sự存cúntồn tạiTừ cùng chữ:保存bǎo cúnHSK 3bảo tồn生存shēng cúnHSK 3tồn tại储存chǔ cúnHSK 6dự trữ并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc内存nèi cúnHSK 8bộ nhớ trong幸存xìng cúnHSK 9sống sót (sau thảm họa)