苦活[kǔ huó] [苦 活]Lưu từKháccông việc cực nhọc; lao động vất vảChữ trong từ苦kǔđắng活huósốngTừ ghép:苦活儿kǔ huó rbiến thể er hoá của 苦活 (kǔ huó)Từ cùng chữ:生活shēng huóHSK 2sống快活kuài huoHSK 5vui vẻ灵活líng huóHSK 6linh hoạt苦尽甘来kǔ jìn gān láiHSK 6khổ tận cam lai (thành ngữ)复活fù huóHSK 7hồi sinh激活jī huóHSK 7kích hoạt忙活máng huoHSK 8rất bận rộn苦力kǔ lìHSK 8công việc cực nhọc苦心kǔ xīnHSK 8nỗ lực gian khổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:苦力kǔ lìHSK 8công việc cực nhọc