苦衷[kǔ zhōng] [苦 衷]Lưu từKhácnỗi khổ tâm; nỗi buồn; khó khănChữ trong từ苦kǔđắng衷zhōngtâm tư tình cảmTừ cùng chữ:无动于衷wú dòng yú zhōngHSK 6lãnh đạm苦尽甘来kǔ jìn gān láiHSK 6khổ tận cam lai (thành ngữ)初衷chū zhōngHSK 7ý định ban đầu热衷rè zhōngHSK 8đam mê苦力kǔ lìHSK 8công việc cực nhọc苦心kǔ xīnHSK 8nỗ lực gian khổ苦恼kǔ nǎoHSK 8phiền muộn苦笑kǔ xiàoHSK 8gượng cười苦练kǔ liànHSK 8khổ luyệnXem thêm (2)