茂亲[mào qīn] [茂 亲]Lưu từKhácngười thân có năng lực và đức hạnhChữ trong từ茂màotươi tốt亲qīncha mẹTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha茂密mào mìHSK 8rậm rạp (sự phát triển của thực vật)茂盛mào shèngHSK 8tươi tốt乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đình