茄克[jiā kè] [茄 克]Lưu từKhácbiến thể của 夹克 (jiā kè)Chữ trong từ茄jiāchữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ…克kècó thểTừ ghép:茄克衫jiā kè shānáo jacketTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được茄子qié ziHSK 6cà tím扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)