茄红素[qié hóng sù] [茄 红 素]Lưu từKhácLycopeneChữ trong từ茄jiāchữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ…红hóngđỏ素sùtơ sốngTừ ghép:番茄红素fān qié hóng sùlycopeneTừ cùng chữ:元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố茄子qié ziHSK 6cà tím要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone朴素pǔ sùHSK 8giản dị và đơn giản抗生素kàng shēng sùHSK 8kháng sinhTừ cận nghĩa:番茄红素fān qié hóng sùlycopene