茅庐[máo lú] [茅 庐]Lưu từKhácnhà tranhChữ trong từ茅máocỏ lau庐lútúp lềuTừ ghép:三顾茅庐sān gù máo lúnghĩa đen: ba lần đến thăm lều cỏ (thành ngữ) (tích trong Tam quốc d…初出茅庐chū chū máo lúlần đầu ra khỏi lều cỏ (thành ngữ)Từ cùng chữ:茅台Máo táiHSK 8thị trấn Maotai ở huyện Renhuai, tỉnh Quý Châu茅台酒máo tái jiǔHSK 8rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu)Từ cận nghĩa:村舍cūn shènhà tranh茅屋máo wūnhà tranh茅棚máo péngnhà tranh茅舍máo shènhà tranh蓬户péng hùnhà tranh