村舍[cūn shè] [村 舍]Lưu từKhácnhà tranhChữ trong từ村cūnngôi làng舍shětừ bỏTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xá村庄cūn zhuāngHSK 6làng锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời依依不舍yī yī bù shěHSK 9lưu luyến không rời (thành ngữ)Từ cận nghĩa:茅屋máo wūnhà tranh茅庐máo lúnhà tranh茅棚máo péngnhà tranh茅舍máo shènhà tranh蓬户péng hùnhà tranh