茅舍[máo shè] [茅 舍]Lưu từKhácnhà tranh; túp lềuChữ trong từ茅máocỏ lau舍shětừ bỏTừ cùng chữ:宿舍sù shèHSK 5ký túc xá锲而不舍qiè ér bù shěHSK 6làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ)茅台Máo táiHSK 8thị trấn Maotai ở huyện Renhuai, tỉnh Quý Châu茅台酒máo tái jiǔHSK 8rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu)恋恋不舍liàn liàn bù shěHSK 8không nỡ rời依依不舍yī yī bù shěHSK 9lưu luyến không rời (thành ngữ)Từ cận nghĩa:村舍cūn shènhà tranh茅屋máo wūnhà tranh茅庐máo lúnhà tranh茅棚máo péngnhà tranh蓬户péng hùnhà tranh