茅棚[máo péng] [茅 棚]Lưu từKhácnhà tranhChữ trong từ茅máocỏ lau棚péngnhà khoTừ cùng chữ:大棚dà péngHSK 7nhà kính茅台Máo táiHSK 8thị trấn Maotai ở huyện Renhuai, tỉnh Quý Châu茅台酒máo tái jiǔHSK 8rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu)Từ cận nghĩa:村舍cūn shènhà tranh茅屋máo wūnhà tranh茅庐máo lúnhà tranh茅舍máo shènhà tranh蓬户péng hùnhà tranh