初出茅庐[chū chū máo lú] [初 出 茅 庐]Lưu từKháclần đầu ra khỏi lều cỏ (thành ngữ); trẻ và thiếu kinh nghiệm; người mớiChữ trong từ初chūlúc đầu出chūđi ra茅máocỏ lau庐lútúp lềuTừ cùng chữ:初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))初步chū bùHSK 3ban đầu初级chū jíHSK 3sơ cấp初期chū qīHSK 5giai đoạn đầu初等chū děngHSK 6sơ cấp (tức là dễ)初次chū cìHSK 7lần đầu tiên初衷chū zhōngHSK 7ý định ban đầu