草寇[cǎo kòu] [草 寇]Lưu từKhácthổ phỉChữ trong từ草cǎocỏ寇kòuxâm lượcTừ cùng chữ:草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ草原cǎo yuánHSK 5đồng cỏ草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả草坪cǎo píngHSK 7bãi cỏ草案cǎo ànHSK 7bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)Từ cận nghĩa:土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ胡匪hú fěithổ phỉ (cũ)